jump cut
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cắt cảnh đột ngột: "jump cut" là kỹ thuật trong điện ảnh và video, mô tả sự chuyển tiếp ngay lập tức từ một cảnh quay này sang một cảnh quay khác, thường không có sự liên tục về không gian hoặc thời gian, tạo hiệu ứng giật cục hoặc nhảy cóc.
Ví dụ sử dụng
- (Đạo diễn đã sử dụng một cắt cảnh đột ngột để thể hiện sự trôi qua của thời gian mà không có bất kỳ chuyển tiếp nào.)
- (Trong video âm nhạc, các cắt cảnh đột ngột được dùng để tạo cảm giác nhanh, hỗn loạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to make a jump cut": thực hiện một cắt cảnh đột ngột.
- The editor decided to make a jump cut to emphasize the character's confusion. (Biên tập viên quyết định thực hiện một cắt cảnh đột ngột để nhấn mạnh sự bối rối của nhân vật.)
"jump cut sequence": chuỗi các cắt cảnh đột ngột.
- A jump cut sequence was used to show the protagonist's fragmented memories. (Một chuỗi các cắt cảnh đột ngột được dùng để hiển thị những ký ức rời rạc của nhân vật chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Jump-cut (động từ): hành động cắt cảnh đột ngột.
- The film jumps-cut between different time periods. (Bộ phim cắt cảnh đột ngột giữa các khoảng thời gian khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Cut: cắt cảnh (thuật ngữ chung trong dựng phim).
- Transition jump: chuyển tiếp nhảy cóc (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
- Match cut: cắt cảnh khớp (kỹ thuật chuyển cảnh mượt mà hơn, trái ngược với jump cut).
- Smash cut: cắt cảnh mạnh (một dạng jump cut nhưng thường có âm thanh gây sốc).
Thành ngữ liên quan
- "Jump cut" như một phép ẩn dụ: dùng để chỉ sự thay đổi đột ngột trong cuộc sống hoặc câu chuyện.
- Her career had a jump cut from teacher to artist overnight. (Sự nghiệp của cô ấy có một cắt cảnh đột ngột từ giáo viên thành nghệ sĩ chỉ sau một đêm.)